Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara 80DVS53.7
Ebara 80DVS53.7 là model sở hữu mức công suất lớn nhất trong phân khúc họng xả 80 mm của dòng DVS. Sự kết hợp giữa động cơ mạnh mẽ 3.7 kW (5.0 HP), đường kính họng xả lớn 80 mm và thiết kế cánh dạng xoáy (Semi-Vortex) biến dòng máy này thành một "quái vật" thực sự trong việc xử lý nước thải thô: vừa đem lại lưu lượng xả cực khủng, vừa có lực đẩy cao ấn tượng và khả năng thông rác kích thước lớn tuyệt vời.
Giải mã ký hiệu model:
80: Đường kính họng xả (80 mm).
DVS: Dòng bơm chìm cánh xoáy thuộc phân khúc D-Series của Ebara.
5: Tần số nguồn điện (50Hz).
3.7: Công suất động cơ (3.7 kW / 5.0 HP).
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Chi tiết |
| Công suất | 3.7 kW (5.0 HP) |
| Điện áp | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Lưu lượng (Q) | 6.0 - 48.0 m³/h (100 - 800 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 19.5 - 5.5 m |
| Đường kính hạt rắn tối đa | 43 mm |
| Chiều dài sợi rác tối đa | 245 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40°C |
| Cấp độ bảo vệ / Cách điện | IP68 / Lớp F |
| Tốc độ vòng quay | 2 cực (~2900 vòng/phút) |
Sự Khác Biệt Giữa 80DVS53.7 Và Các Model Khác
Để thấy rõ sức mạnh của model này, chúng ta có thể đặt nó lên bàn cân so sánh với mã cùng công suất họng nhỏ hơn (65DVS53.7) và mã cùng họng xả công suất nhỏ hơn (80DVS52.2):
So với 65DVS53.7 (Cùng 3.7 kW): Mã 80DVS53.7 được mở rộng buồng bơm và họng xả giúp lưu lượng tối đa nhảy vọt từ 33 m³/h lên đến 48 m³/h (tăng gần 45%). Đổi lại, cột áp tối đa giảm nhẹ từ 23m xuống còn 19.5m. Khả năng thông vật rắn cũng tăng từ 35mm lên 43mm.
So với 80DVS52.2 (Cùng họng 80mm): Khi nâng cấp từ động cơ 2.2 kW lên 3.7 kW, máy không chỉ tăng lưu lượng đỉnh (từ 42 m³/h lên 48 m³/h) mà quan trọng hơn là giữ được cột áp cực tốt khi ở lưu lượng lớn. Tại điểm lưu lượng cao, bản 3.7 kW này vẫn cho áp lực đẩy khỏe hơn hẳn, giúp vận hành bền bỉ ở các hố sâu mà không sợ quá tải động cơ.

Đặc Điểm Cấu Tạo & Độ Bền Công Nghiệp
Thiết kế cánh xoáy Semi-Vortex thông minh: Cánh bơm tạo ra dòng xoáy áp lực ly tâm mạnh mẽ trong buồng bơm, đẩy nước và tạp chất ra ngoài mà hầu như rác không cần va quệt trực tiếp vào cánh. Nhờ đó, máy cực kỳ khó bị quấn rác hay mài mòn bánh công tác, loại bỏ rủi ro kẹt cánh gây cháy motor.
Vật liệu Gang đúc dày dặn: Thân bơm, vỏ motor, buồng bơm và cánh xoáy đều được đúc bằng gang xám nguyên khối chất lượng cao, chịu va đập mạnh từ các dị vật trong nước thải. Trục bơm làm bằng thép không gỉ AISI 403 cứng cáp.
Phớt cơ khí kép ngâm dầu (Double Mechanical Seal): Hệ thống phớt 2 lớp biệt lập, trong đó mặt phớt tiếp xúc với nước thải được làm bằng Silicon Carbide (SiC/SiC) siêu cứng, chống chịu mài mòn hoàn hảo trước sự chà xát của cát mịn hoặc cặn bẩn.
Ứng Dụng Thực Tế
Ebara 80DVS53.7 là giải pháp hàng đầu cho các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn, đòi hỏi công suất tiêu thoát nhanh và liên tục:
Trạm trung chuyển nước thải (Lift Station): Bơm nước thải thô từ các hố thu gom sâu của khu đô thị, khu dân cư hoặc mạng lưới thoát nước nhà máy lên đường ống áp lực chính.
Nhà máy xử lý nước thải tập trung: Bơm nước thải đầu vào (chưa qua sàng lọc kỹ) có chứa nhiều rác thô sinh hoạt, vải lau, túi nilon, sợi tạp chất dài.
Thoát nước chống ngập quy mô lớn: Hút nước mưa, nước ngập lưu lượng lớn cho các tầng hầm sâu (3-4 tầng hầm) của các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại hoặc các công trình ngầm, hầm chui giao thông.
Với trọng lượng khá nặng (hơn 55 kg) và lưu lượng lên đến 48 m³/h, con 80DVS53.7 này gần như bắt buộc phải lắp cùng bộ khớp nối nhanh (Auto Coupling) họng 80mm để đảm bảo an toàn và tiện lợi khi nâng hạ bảo dưỡng. Anh đã chốt phương án chạy hệ khớp nối xích treo cho con này chưa, hay cần tôi tư vấn thêm về tủ điện điều khiển luân phiên cho cặp bơm này?