Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara 80DF51.5
Ebara 80DF51.5 là model thuộc dòng DF (DF/DFA/DFJ) – phân khúc bơm chìm nước thải bằng gang đúc với thiết kế cánh xoáy bán hở (Semi-open Vortex) tạo dòng lưu chất ly tâm mạnh mẽ. Điểm đặc trưng của dòng này là sử dụng động cơ tốc độ cao kết hợp với cánh bơm dạng lùi sâu (Vortex), chuyên dùng để xử lý nước thải có lẫn rác dạng sợi dài, xơ sợi tổng hợp, túi nilon, vải vụn bằng cơ chế cuốn và đẩy rác qua buồng bơm mà không gây tắc nghẽn hoặc quấn trục.
Giải Thích Ký Hiệu Mã Bơm
80: Đường kính họng xả (mm).
DF: Dòng bơm chìm nước thải bằng gang, thiết kế cánh xoáy bán hở (Vortex / Semi-open).
5: Tần số dòng điện (50Hz).
1.5: Công suất động cơ là 1.5 kW (tương đương 2.0 HP).
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Chi tiết |
| Công suất | 1.5 kW (2.0 HP) |
| Điện áp | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | Động cơ 2 cực (2 poles) ~2900 vòng/phút (tốc độ cao, lực văng mạnh) |
| Lưu lượng (Q) | 12 – 48 m3/h(tương đương 200 – 800 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 11.5 – 3.8 m |
| Đường kính hạt rắn tối đa | 46 mm |
| Chiều dài sợi sơ tối đa | 195 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40°C |
| Cấp độ bảo vệ / Cách điện | IP68 / Lớp F |

So Sánh 80DF51.5 và 65DF51.5 (Cùng Công Suất 1.5 kW)
Khi anh mở rộng họng xả từ 65mm lên 80mm trên cùng một khối động cơ 1.5 kW, đặc tính thủy lực của bơm thay đổi rất rõ rệt để phù hợp với từng bài toán thiết kế:
Lưu lượng vượt trội: Bản họng 80mm (80DF51.5) đẩy lưu lượng tối đa lên tới 48 $m^3/h$ (trong khi bản họng 65mm chỉ đạt tối đa 33 $m^3/h$). Điều này giúp tháo cạn hố thu nhanh hơn khi nước thải đổ về dồn dập.
Đổi lại Cột áp thấp hơn: Do mở rộng họng xả để ưu tiên lưu lượng, cột áp tối đa của bản họng 80 giảm xuống còn 11.5 m (so với 16.2 m của bản họng 65).
Ứng dụng phù hợp: Model này cực kỳ tối ưu cho các hố thu nông, hầm ga thu gom nước thải sinh hoạt hoặc hố móng có cao độ đẩy thấp nhưng lượng nước xả ra lớn và chứa nhiều tạp chất sợi dẻo.
Đặc Điểm Cấu Tạo Chuyên Dụng
Cánh xoáy Vortex hạn chế tiếp xúc rác: Cánh bơm được thiết kế lùi sâu vào phía sau buồng bơm. Khi quay ở tốc độ cao (~2900 vòng/phút), nó tạo ra một dòng xoáy chất lỏng mạnh mẽ trong buồng bơm. Phần lớn rác thải, sợi vải dài (lên đến 195mm) và bùn đặc được đẩy ra ngoài bằng lực xoáy ly tâm mà ít khi va chạm trực tiếp vào cánh, hạn chế tối đa độ mài mòn cơ học và hiện tượng quấn kẹt trục.
Vật liệu gang đúc chắc chắn: Thân bơm, buồng bơm và cánh bơm đúc từ gang xám dày dặn, chịu va đập cơ học tốt. Trục bơm bằng thép không gỉ AISI 403 cứng cáp.
Phớt kép an toàn tuyệt đối: Phớt cơ khí kép (Double Mechanical Seal) bằng Silicon Carbide/Carbon ngâm trong buồng dầu bảo vệ động cơ không bị nhiễm nước. Động cơ tích hợp sẵn rơ le bảo vệ nhiệt (Thermal Protector) tự động ngắt khi kẹt cánh hoặc quá dòng.
Ứng Dụng Thực Tế
Nước thải sinh hoạt & Nhà hàng: Bơm thoát nước thải cho trung tâm thương mại, chung cư, khách sạn, nơi nước thải thô chứa nhiều mỡ bám, khăn giấy, túi nilon nhỏ, giẻ lau vải.
Công nghiệp nhẹ & Chế biến: Xả thải cho các xưởng dệt may nhỏ, nhà máy chế biến thực phẩm, nông sản thô có lẫn các sợi xơ dẻo dai.
Hệ thống xử lý nước thải (WWTP): Bơm điều tiết, bơm tuần hoàn nước thải thô từ bể tiếp nhận sang các công đoạn xử lý tiếp theo.
Do họng xả lớn 80mm nhưng công suất chỉ 1.5 kW, máy có kích thước vừa phải và rất dễ lắp đặt. Anh đang dự định lắp dòng này cố định đáy hố kèm bệ khớp nối nhanh (Auto Coupling) mã QDC LM80 để tiện kéo lên bảo dưỡng, hay thả chìm di động nối ống mềm cho linh hoạt?