Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara 300DL515
Ebara 300DL515 là dòng máy bơm chìm nước thải hạng nặng công suất lớn, thuộc dòng sản phẩm DL cao cấp của Ebara. Khác với model 300DL511 (11 kW), model 300DL515 được nâng cấp công suất lên 15 kW, mang lại khả năng đẩy cao và lưu lượng làm việc tối ưu hơn đáng kể cho các hệ thống thoát nước quy mô lớn.
Ý nghĩa ký hiệu mã bơm:
300: Đường kính họng xả (300 mm).
DL: Series bơm chìm nước thải bằng gang, cánh hở (Semi-open) chống tắc nghẽn.
5: Tần số dòng điện (50Hz).
15: Công suất động cơ (15 kW).
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Chi tiết |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Điện áp | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | Động cơ 4 cực (4-pole) ~ 1450 vòng/phút |
| Đường kính họng xả | 300 mm |
| Lưu lượng (Q) | Phân khúc lưu lượng lớn (Lên tới trên 1000 - 1200 m³/h tùy thuộc vào điểm làm việc) |
| Cột áp (H) | Cao hơn đáng kể so với bản 11kW (Thường dao động trong khoảng tối ưu từ 5m - 12m hoặc hơn tùy thiết kế cánh) |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40°C |
| Cấp độ bảo vệ / Cách điện | IP68 / Lớp F |

Đặc Điểm Cấu Tạo & Ưu Điểm Nổi Bật
Động cơ 4 cực bền bỉ: Tốc độ vòng quay thấp (~1450 vòng/phút) giúp máy vận hành cực kỳ êm ái, giảm thiểu tối đa độ mài mòn cơ học của cánh bơm và vòng bi, kéo dài tuổi thọ khi chạy liên tục 24/7.
Thiết kế cánh bán hở Non-Clog: Cánh bơm được thiết kế để đẩy các chất rắn, rác hữu cơ, vải sợi mảnh mà không bị quấn hay kẹt cánh, giảm thiểu tối đa rủi ro quá tải động cơ.
Vật liệu công nghiệp chịu lực:
Thân bơm, buồng bơm, cánh bơm: Gang đúc (Cast Iron).
Trục bơm: Thép không gỉ AISI 403.
Hệ thống bảo vệ kép: Phớt cơ khí kép (Double Mechanical Seal) bằng Silicon Carbide (SiC/SiC) chống mài mòn cực tốt, ngăn chặn tuyệt đối nước lọt vào khoang motor. Trong động cơ thường được tích hợp sẵn các cảm biến nhiệt (Thermal Protector) để tự ngắt bảo vệ khi xảy ra sự cố quá tải.
Ứng Dụng Thực Tế
Với sự gia tăng về công suất lên 15kW và họng xả cực lớn 300mm, Ebara 300DL515 chuyên trị các bài toán:
Trạm bơm tiêu úng đô thị: Bơm thoát nước mưa, chống ngập úng diện rộng cho các tuyến đường, khu dân cư hoặc hầm đô thị lớn.
Nhà máy xử lý nước thải (WWTP): Làm bơm cấp nước thải thô (Inlet pumping station) từ hố thu gom vào các bể lắng, bể điều hòa.
Công nghiệp và Khai khoáng: Xử lý nước thải sản xuất trong các khu công nghiệp, nhà máy giấy, dệt nhuộm, hoặc bơm nước hố móng các công trình thủy lợi, cầu đường quy mô lớn.
Do dòng này có lưu lượng rất lớn và trọng lượng nặng, khi lắp đặt anh chắc chắn sẽ cần dùng bộ Khớp nối nhanh (Quick Discharge Connector - QDC) kèm thanh dẫn hướng để tiện kéo bơm lên bảo dưỡng. Anh đã có thông số lưu lượng (Q) và cột áp (H) chính xác từ bên thiết kế chưa, hay cần tôi hỗ trợ tra bảng đường đặc tính chi tiết của model này?