Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara 150DML55.5
Ebara 150DML55.5 là một mã bơm khá đặc biệt trong dòng DML bằng gang đúc của Ebara. Khác với các dòng họng nhỏ hướng tới áp lực đẩy cao, model này được nâng cấp đường kính họng xả lên tới 150mm nhưng chỉ sử dụng khối động cơ tầm trung 5.5 kW (7.5 HP).
Cấu trúc thủy lực này được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng cần lưu lượng xả cực kỳ lớn, dồn dập ở dải cột áp thấp.
Giải Thích Ký Hiệu Mã Bơm
150: Đường kính họng xả (mm) — kích thước họng rất lớn đối với phân khúc công suất 5.5 kW.
DML: Dòng bơm chìm nước thải bằng gang, thiết kế cánh đơn kênh (Single-channel).
5: Tần số dòng điện (50Hz).
5.5: Công suất động cơ là 5.5 kW (tương đương 7.5 HP).
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số | Chi tiết |
| Công suất | 5.5 kW (7.5 HP) |
| Điện áp | 3 pha / 380V / 50Hz |
| Tốc độ vòng quay | Động cơ 4 cực (4 poles) ~1450 vòng/phút (mô-men xoắn lớn, vận hành êm) |
| Lưu lượng (Q) | 30 – 150 m³/h (tương đương 500 – 2500 lít/phút) |
| Cột áp (H) | 13.9 – 4.5 m |
| Đường kính hạt rắn tối đa | 76 mm |
| Chiều dài sợi sơ tối đa | 400 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40°C |
| Cấp độ bảo vệ / Cách điện | IP68 / Lớp F |

Sự Đánh Đổi Giữa Họng 150mm và Họng 100mm (Cùng Công Suất 5.5 kW)
Khi so sánh 150DML55.5 với bản 100DML55.5 (họng 100mm, công suất 5.5 kW), anh sẽ thấy một tư duy thiết kế hệ thống rất rõ ràng:
Lưu lượng vượt trội ở vùng áp thấp: Khi họng xả mở rộng lên 150mm, lưu lượng tối đa của máy được đẩy lên tới 150 m³/h (so với 114 m³/h của bản họng 100mm). Máy cho khả năng luân chuyển khối lượng nước thải khổng lồ trong thời gian cực ngắn.
Cột áp bị thu hẹp: Để ưu tiên lưu lượng "khủng", cột áp tối đa của máy giảm xuống chỉ còn 13.9 m (so với 22.2 m của bản họng 100mm).
Kết luận: Model này sinh ra không phải để đẩy nước lên cao hay đi quá xa. Nó là giải pháp kinh tế nhất khi anh cần tiêu thoát nước nhanh cho các hố thu nông, bể thu gom trung chuyển cùng cao độ, hoặc bơm tát chống ngập tràn cục bộ.
Đặc Điểm Cấu Tạo Chuyên Dụng
Cánh đơn kênh không tắc nghẽn (Non-Clog): Cho phép các hạt rắn đường kính lớn tới 76mm và rác dạng sợi vải dài 400mm đi qua buồng bơm dễ dàng mà không bị quấn vào trục hay kẹt cánh bơm.
Động cơ 4 cực tốc độ chậm (~1450 vòng/phút): Giúp máy vận hành vô cùng bền bỉ, giảm sụt áp lực cơ học và độ mài mòn của cánh bơm khi phải tải nước thải có lẫn đất cát bẩn.
Phớt cơ khí kép an toàn: Hệ thống phớt kép bảo vệ khoang động cơ tuyệt đối khỏi nguy cơ nhiễm nước, kết hợp với cảm biến quá nhiệt (Thermal Protector) tự động ngắt cuộn dây khi gặp sự cố dòng điện.
Ứng Dụng Tiêu Biểu
Bơm điều tiết và chống ngập đô thị: Thoát nước mưa, chống ngập úng diện rộng cho các vùng lòng chảo, hầm chui giao thông, nơi lượng nước đổ về rất lớn nhưng cao độ đẩy lên hệ thống xả chung lại nông.
Trạm trung chuyển nước thải nông nghiệp & Chăn nuôi: Bơm xả đáy, điều tiết nước thải giữa các bể lắng, bể biogas của trang trại chăn nuôi quy mô lớn.
Xử lý nước thải công nghiệp: Bơm tuần hoàn nước thải, bơm từ bể thu gom nông lên hệ thống xử lý thô đầu vào.
Do họng xả lên tới 150mm, kích thước và trọng lượng bệ khớp nối nhanh (Auto Coupling) của con này sẽ khá cồng kềnh so với công suất 5.5 kW thông thường. Anh đang dự toán lắp đặt dòng này trên bệ khớp nối cố định hay sử dụng phương án thả chìm di động nối ống mềm để cơ động di chuyển giữa các hố thu?