Ebara GS 50-315 là model đầu bơm rời trục sở hữu kích thước bánh công tác (cánh bơm) lớn nhất trong phân khúc họng xả 50mm của dòng GS. Với đường kính cánh danh nghĩa lên tới 315 mm (thực tế tối đa đạt 334 mm), đây là giải pháp siêu cao áp chuyên dụng để đẩy nước lên các độ cao cực lớn hoặc đẩy đi xa hàng km, đồng thời vẫn đảm bảo lưu lượng nước dồi dào lên tới 100 m3/h.
Sản phẩm được chế tạo hoàn hảo theo tiêu chuẩn Châu Âu EN733 / ISO2858 và nhập khẩu chính hãng từ nhà máy Ebara Indonesia.
1. Ý nghĩa ký hiệu Model
GS: Dòng bơm ly tâm trục ngang rời trục bằng gang thế hệ mới của Ebara.
50: Đường kính định danh họng xả (DNd) = 50 mm (Họng hút tương ứng tiêu chuẩn là DNs = 65 mm).
315: Đường kính danh nghĩa của bánh công tác (cánh bơm) là 315 mm.
2. Thông số kỹ thuật của Đầu bơm
Áp suất vận hành tối đa: Mặc định thiết kế chịu áp cao 25 bar (hoặc 16 bar tùy thuộc vào tiêu chuẩn bích kết nối và nhiệt độ làm việc).
Nhiệt độ chất lỏng làm việc: -10°C đến +120°C.
Vật liệu cấu tạo tiêu chuẩn:
Thân buồng bơm: Gang đúc chịu áp lực cao hoặc Gang cầu (Ductile Iron).
Cánh bơm: Gang đúc (Mặc định). Có tùy chọn cánh Đồng (Bronze) hoặc Thép không gỉ (Inox 304/316) để tăng tuổi thọ và chống ăn mòn.
Trục bơm: Thép không gỉ AISI 431.
Kiểu làm kín: Phớt cơ khí (Mechanical Seal) SiC/Carbon/EPDM hoặc Phớt tết chèn (Gland Packing).

3. Thông số vận hành & Phối động cơ (Tần số 50Hz)
Vì đường kính cánh rất lớn, lực cản thủy lực và mô-men xoắn khi khởi động vô cùng mạnh mẽ. Do đó, model GS 50-315 đòi hỏi các dòng motor kéo có công suất rất lớn để vận hành ổn định.
Động cơ 2 cực (2 Pole ~ 2900 vòng/phút) — Chuyên dụng cho siêu cao áp, PCCC nhà chọc trời
Dải công suất motor phù hợp: Từ 37 kW (50 HP), 45 kW (60 HP), 55 kW (75 HP) cho đến 75 kW (100 HP) tùy thuộc vào đường kính gọt cánh thực tế (270mm→334mm).
Lưu lượng (Q): 24 – 100 m3/h (tương đương 400 – 1666 lít/phút).
Cột áp (H): Đạt từ 83 mét đến tối đa khoảng 143 mét nước (Áp lực đẩy cực khủng, tương đương áp suất lên tới ~14.3 bar).
Động cơ 4 cực (4 Pole ~ 1450 vòng/phút) — Ứng dụng cho hệ thống tuần hoàn, lò hơi áp lực lớn
Dải công suất motor phù hợp: 5.5 kW (7.5 HP), 7.5 kW (10 HP) hoặc 11 kW (15 HP).
Lưu lượng (Q): 12 – 50 m3/h.
Cột áp (H): 21 mét đến tối đa 36 mét.
4. Các lưu ý kỹ thuật quan trọng khi lắp đặt
Cấp áp lực của phụ kiện đường ống: Do đầu bơm này có thể tạo ra áp lực lên tới hơn 14 bar ở họng xả, toàn bộ hệ thống đường ống, mặt bích nối, van chặn, van một chiều bắt buộc phải chọn loại chịu áp lực tối thiểu là PN16 hoặc an toàn nhất là PN25.
Chống búa nước (Water Hammer): Khi tắt bơm đột ngột, lượng nước lớn từ trên cao dội về có thể gây vỡ buồng bơm hoặc hỏng phớt. Hệ thống bắt buộc phải trang bị van chống va (van xả áp) hoặc bình tích áp áp lực cao để bảo vệ.
Bảo trì dễ dàng: Nhờ thiết kế Back-Pull-Out, bạn có thể tháo toàn bộ cụm trục, cánh, phớt từ phía sau bệ bơm để bảo dưỡng mà không cần phải dỡ đường ống hút/xả, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí vận hành.
Anh đang cần dòng GS 50-315 này để lắp ráp cho dự án cứu hỏa trục chính hay cấp nước cho nhà cao tầng tầm bao nhiêu tầng? Nếu anh đã có điểm Lưu lượng và Cột áp chính xác, hãy chia sẻ để tôi hỗ trợ tra biểu đồ cánh (curve) và chọn công suất động cơ tối ưu, tránh bị quá tải (overload) khi vận hành nhé!