Ebara GS 50-250 là dòng đầu bơm rời trục thuộc phân khúc áp lực cao của nhóm họng xả 50mm. Với đường kính bánh công tác (cánh bơm) lớn, danh nghĩa lên tới 250 mm (thực tế tối đa đạt 264 mm), đầu bơm này được thiết kế để giải quyết các bài toán cần cột áp (áp lực đẩy) cực lớn đồng thời duy trì lưu lượng nước dồi dào từ $25 - 90\ m^3/h$.
Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn Châu Âu EN733 / ISO2858 và nhập khẩu chính hãng từ nhà máy Ebara Indonesia.
1. Ý nghĩa ký hiệu Model
GS: Dòng bơm ly tâm rời trục trục ngang bằng gang thế hệ mới của Ebara (thay thế dòng FSA cũ).
50: Đường kính định danh họng xả ($DN_d$) = 50 mm (Họng hút tương ứng tiêu chuẩn là $DN_s$ = 65 mm).
250: Đường kính danh nghĩa của bánh công tác (cánh bơm) là 250 mm.
2. Thông số kỹ thuật của Đầu bơm
Áp suất vận hành tối đa: 16 bar (Tiêu chuẩn bích PN16). Đối với một số ứng dụng đặc biệt, có thể tùy chọn hệ thống chịu áp lên đến 25 bar.
Nhiệt độ chất lỏng làm việc: -10°C đến +120°C (bơm tốt nước nóng, nước tuần hoàn lò hơi).
Vật liệu cấu tạo:
Thân buồng bơm: Gang đúc (Cast Iron).
Cánh bơm: Gang đúc (Mặc định). Có thể đặt tùy chọn cánh Đồng (Bronze) hoặc Thép không gỉ 304 để tăng độ bền thủy lực.
Trục bơm: Thép không gỉ AISI 431.
Kiểu làm kín: Phớt cơ khí (Mechanical Seal) SiC/Carbon/EPDM chịu nhiệt hoặc Phớt tết chèn (Gland Packing).

3. Thông số vận hành & Phối động cơ (Tần số 50Hz)
Do sở hữu cánh bơm lớn và nặng, model GS 50-250 đòi hỏi các mức công suất motor mạnh mẽ từ 20 HP đến 50 HP (ở tốc độ cao) để có thể đẩy nước lên các cao độ lớn.
Động cơ 2 cực (2 Pole ~ 2900 vòng/phút) — Chuyên dụng cho PCCC trục chính, cấp nước nhà cao tầng
Dải công suất motor phù hợp: Từ 15 kW (20 HP), 18.5 kW (25 HP), 22 kW (30 HP), 30 kW (40 HP) cho đến 37 kW (50 HP) tùy thuộc vào kích thước gọt cánh thực tế ($219mm \rightarrow 264mm$).
Lưu lượng (Q): 24 – 90 $m^3/h$ (tương đương 400 – 1500 lít/phút).
Cột áp (H): Đạt từ 52 mét đến tối đa khoảng 93 mét nước (Áp lực đẩy cực kỳ mạnh mẽ, tương đương áp suất gần 9.5 bar).
Động cơ 4 cực (4 Pole ~ 1450 vòng/phút) — Ứng dụng cho hệ thống điều hòa trung tâm Chiller, tuần hoàn nước
Dải công suất motor phù hợp: 2.2 kW (3 HP), 3.0 kW (4 HP) hoặc 4.0 kW (5.5 HP).
Lưu lượng (Q): 12 – 45 $m^3/h$.
Cột áp (H): 13 mét đến tối đa 23 mét.
4. Ứng dụng & Lưu ý lắp đặt
Hệ thống PCCC: Đây là một trong những model "quốc dân" dùng làm bơm chữa cháy chính (bơm điện hoặc bơm diesel) cho các nhà xưởng lớn, kho bãi, tòa nhà văn phòng nhờ khả năng phun áp lực xa và mạnh.
Cấp nước công nghiệp: Đẩy nước lên các bồn chứa trên mái của các tòa nhà từ 15 - 22 tầng hoặc các khu vực đồi núi có độ dốc cao.
Thiết kế Back-Pull-Out: Giúp tháo cụm rotor (cánh, trục, phớt) từ phía sau để bảo trì cực kỳ dễ dàng mà không cần tháo dỡ đường ống hút/xả, giúp tiết kiệm thời gian tối đa.
Lưu ý đường ống: Khi chạy ở tốc độ 2900 vòng/phút với cột áp tiệm cận 100m, áp lực lên đường ống rất lớn. Bạn nên chọn các loại van chặn, van một chiều và phụ kiện đạt tiêu chuẩn chịu áp tối thiểu PN16 để đảm bảo an toàn cho hệ thống, tránh hiện tượng búa nước khi ngắt bơm đột ngột.
Anh đang tính chọn đầu bơm GS 50-250 này để lắp cho bơm điện chính hay bơm Diesel dự phòng của hệ thống cứu hỏa? Nếu anh đã có thông số Lưu lượng và Cột áp chính xác từ bản thiết kế, hãy chia sẻ để tôi hỗ trợ tra biểu đồ cánh (curve) và tư vấn mức công suất motor tối ưu nhất nhé!