Máy bơm Ebara 80 SQPB là model thuộc phân khúc họng lớn của dòng bơm ly tâm trục ngang tự mồi (Self-Priming) bằng gang nổi tiếng từ Ebara.
Với họng hút/xả lên tới 80 mm, máy được thiết kế để di chuyển một khối lượng nước lớn hơn gấp đôi so với mã 50 SQPB, đồng thời thừa hưởng đặc tính "nồi đồng cối đá": Tự động kéo nước lên mà không cần lắp van chân (lupe/rọ bơm) và không cần mồi nước lại từ lần chạy thứ hai. Đây là dòng bơm lý tưởng cho tưới tiêu nông nghiệp diện tích lớn, bơm cấp thoát nước ao nuôi thủy sản, hút nước giếng khơi, và thoát nước hố móng, nước thải tuần hoàn trong xây dựng/công nghiệp.
1. Phân Tích Ký Hiệu Mã Bơm
80: Đường kính danh nghĩa của cả họng hút và họng xả = 80 mm (tương đương ống phi 90).
SQPB: Dòng bơm ly tâm trục ngang tích hợp buồng tự mồi bằng gang của Ebara.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Thông số lưu lượng ($Q$) và cột áp ($H$) của đầu bơm Ebara 80 SQPB sẽ thay đổi mạnh mẽ tùy thuộc vào việc anh chọn tốc độ vòng quay (bằng cách đấu trực tiếp motor điện hoặc kéo dây curoa bằng đầu nổ):
| Thông số cơ lý & Vật liệu | Chi tiết |
| Kích thước Họng hút / Họng xả | 80 mm / 80 mm (Mặt bích tiêu chuẩn) |
| Vật liệu Thân bơm / Buồng mồi | Gang đúc (Cast Iron) chịu lực, chống va đập tốt |
| Vật liệu Cánh bơm | Cánh hở (Semi-open) bằng Đồng (Bronze) tránh kẹt rác |
| Trục bơm | Thép không gỉ (Inox) chịu lực tốt |
| Kiểu làm kín (Seal) | Phớt tết chèn (Gland Packing) cực bền, dễ thắt chặt hoặc thay thế |
| Khả năng hút sâu tự mồi | Tối đa 4 mét (Tính từ mặt nước đến tâm trục bơm) |
📊 Dải thông số hoạt động theo tốc độ vòng quay:
Chạy ở tốc độ thấp ~1450 vòng/phút (Động cơ điện 4 cực): Máy chạy êm ái, thích hợp vận hành liên tục, tiết kiệm điện.
Công suất động cơ thích hợp: 1.5 kW (2.0 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 18.0 – 39.0 m³/h (300 - 650 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 6.5 – 10.5 mét.
Chạy ở tốc độ cao ~2900 vòng/phút (Động cơ điện 2 cực hoặc đấu đầu nổ Diesel/Xăng): Ép tối đa công suất của đầu bơm để lấy lưu lượng lớn đẩy đi xa.
Công suất động cơ thích hợp: từ 5.5 kW đến 7.5 kW (7.5 HP - 10 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 36.0 – 78.0 m³/h (600 - 1300 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 23.5 – 36.0 mét.
3. Những Điểm Cộng Lớn Về Thiết Kế
Cơ chế tự mồi giải phóng sức lao động: Thân bơm tích hợp sẵn một buồng chứa nước mồi lớn. Ở lần đầu tiên, anh chỉ cần đổ đầy nước vào buồng này. Khi máy chạy, cánh bơm quay tạo lực hút chân không để tự rút hết không khí trong đường ống hút, kéo nước từ dưới sâu lên mà không cần lupe giữ nước ở đáy ống.
Cánh hở (Semi-open) đa năng: Thiết kế cánh không bị bịt kín giúp bơm dễ dàng xử lý nguồn nước có lẫn các hạt cát nhỏ, bùn loãng, hoặc rác hữu cơ nhỏ lơ lửng mà không sợ bị nghẹt hay bó kẹt cánh như các dòng bơm cánh kín (nhà dân).
Kết cấu trục trần linh hoạt: Đầu trục cốt bơm lộ ra ngoài giúp anh dễ dàng thiết kế bệ bơm: Đấu trục tiếp với mô-tơ điện qua khớp nối cao su, hoặc bắt puli nối dây curoa ra các loại đầu nổ Diesel (như D9, D10, D12...) rất phổ biến ngoài đồng ruộng, những nơi chưa có điện lưới.
⚠️ Lưu Ý Quan Trọng Khi Vận Hành
Tuyệt đối không chạy khô lần đầu: Dù gọi là tự mồi, nhưng nếu buồng mồi hoàn toàn không có nước ở lần kích hoạt đầu tiên, phớt tết chèn sẽ bị cháy khét do ma sát nhiệt.
Độ kín của ống hút: 90% lỗi bơm tự mồi không lên nước là do hở đường ống hút. Đường ống hút họng 90mm cần phải được vặn ren hoặc bắt bích kín khít tuyệt đối, vì nếu có một khe hở nhỏ bằng đầu tăm, bơm sẽ liên tục hút không khí vào và không thể tạo đủ độ chân không để kéo nước lên.