Máy bơm Ebara 50 SQPB là dòng máy bơm ly tâm trục ngang tự mồi (Self-Priming) đặc trưng của Ebara, được đúc hoàn toàn bằng gang chịu lực.
Điểm đắt giá nhất của dòng SQPB là khả năng tự hút nước mà không cần lắp van chân (lupe/rọ bơm) ở đầu ống hút và không cần mồi nước cho những lần đóng máy tiếp theo (chỉ cần mồi duy nhất một lần đầu tiên khi lắp máy). Đây là dòng bơm "nồi đồng cối đá" chuyên dụng cho các ứng dụng bơm cấp nước nông nghiệp, tưới tiêu, hút nước giếng khơi, thoát nước hố móng công trình hoặc bơm nước thải tuần hoàn.
1. Phân Tích Ký Hiệu Mã Bơm
50: Đường kính danh nghĩa của cả họng hút và họng xả = 50 mm (tương đương ống phi 60).
SQPB: Dòng bơm ly tâm trục ngang có buồng tự mồi bằng gang của Ebara.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dải làm việc của đầu bơm Ebara 50 SQPB phụ thuộc vào tốc độ vòng quay của động cơ (motor điện hoặc động cơ nổ gia tốc bằng dây curoa):
| Thông số cơ lý & Vật liệu | Chi tiết |
| Kích thước Họng hút / Họng xả | 50 mm / 50 mm (Kết nối ren hoặc mặt bích tùy phiên bản) |
| Vật liệu Thân bơm / Buồng mồi | Gang đúc (Cast Iron) dày dặn |
| Vật liệu Cánh bơm | Cánh hở (Semi-open) bằng Đồng (Bronze) chống kẹt rác tốt |
| Trục bơm | Thép không gỉ (Inox) |
| Kiểu làm kín (Seal) | Phớt tết chèn (Gland Packing) dễ bảo trì, thay thế |
| Khả năng hút sâu tự mồi | Tối đa 4 mét (Tính từ mặt nước đến tâm trục bơm) |
📊 Dải thông số hoạt động theo tốc độ vòng quay:
Chạy ở tốc độ ~1450 vòng/phút (Động cơ 4 cực): Máy chạy rất êm, độ bền cơ học cao, lưu lượng vừa phải.
Công suất động cơ thích hợp: 0.75 kW (1.0 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 7.2 – 14.4 m³/h (120 - 240 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 5.5 – 9.0 mét.
Chạy ở tốc độ ~2900 vòng/phút (Động cơ 2 cực hoặc đấu đầu nổ Diesel/Xăng): Ép tối đa công suất của đầu bơm để lấy lưu lượng lớn và cột áp cao.
Công suất động cơ thích hợp: từ 2.2 kW đến 3.7 kW (3 HP - 5 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 12.0 – 27.0 m³/h (200 - 450 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 18.0 – 32.0 mét.
3. Ưu Điểm Thiết Kế Khác Biệt Của Dòng SQPB
Buồng tự mồi thông minh: Thiết kế buồng chứa nước mồi lớn tích hợp sẵn bên trong thân bơm. Khi khởi động, cánh bơm quay làm hòa trộn nước và không khí tạo thành hỗn hợp bọt khí, khí được đẩy ra ngoài họng xả, nước quay trở lại buồng chứa tạo thành một chu trình liên tục cho đến khi rút hết không khí trong ống hút và kéo nước lên.
Cánh bơm dạng hở (Semi-open Impeller): Cánh bơm không bị bịt kín hai mặt giúp máy bơm có khả năng xả rác nhỏ, cát lửng hoặc nước bùn loãng tốt hơn các dòng cánh kín thông thường mà không sợ bị bó kẹt cánh.
Không cần lupe (Van một chiều họng hút): Giảm thiểu tối đa tổn thất áp suất tại đầu hút, loại bỏ hoàn toàn rủi ro tụt nước do hở hoặc kẹt rác ở rọ bơm dưới đáy giếng/sông.
Truyền động linh hoạt: Đầu cốt trục bơm lộ ra ngoài, cho phép thợ kỹ thuật linh hoạt lựa chọn: Đấu nối trực tiếp với motor điện thông qua khớp nối (Coupling) hoặc bắt puli kéo bằng dây curoa vào động cơ xăng/Diesel (rất tiện lợi cho vùng nông nghiệp chưa có điện lưới).
⚠️ Lưu Ý Quan Trọng Khi Lắp Đặt & Vận Hành
Lần chạy đầu tiên: Bắt buộc phải đổ đầy nước vào buồng bơm thông qua nút mồi phía trên thân bơm. Tuyệt đối không được khởi động khi buồng mồi khô cạn vì sẽ làm cháy phớt tết chèn.
Đường ống hút: Dù là bơm tự mồi, đường ống hút từ mặt nước lên bơm cần được lắp kín khít tuyệt đối. Nếu ống hút bị hở (dù chỉ bằng lỗ kim), bơm sẽ hút không khí vào và không bao giờ kéo được nước lên.