Máy bơm Ebara 100 SQPB là model có kích thước họng xả lớn nhất trong dòng sản phẩm bơm ly tâm trục ngang tự mồi (Self-Priming) bằng gang của Ebara.
Với họng hút và họng xả lên tới 100 mm (tương đương đường ống phi 110), đây là dòng bơm "lực sĩ" chuyên dùng để luân chuyển những khối lượng nước khổng lồ. Máy thừa hưởng trọn vẹn đặc tính "nồi đồng cối đá" của dòng SQPB: Tự động hút nước từ dưới sâu lên mà không cần lắp van chân (lupe/rọ bơm) ở đáy ống và chỉ cần mồi nước duy nhất một lần đầu tiên khi lắp máy.
Model này cực kỳ chuộng trong các dự án tiêu úng nông nghiệp quy mô lớn, cấp thoát nước ao hồ thủy sản diện tích rộng, bơm tuần hoàn nước thải công nghiệp, hoặc hút nước hố móng sâu trong các công trường xây dựng hạng nặng.
1. Phân Tích Ký Hiệu Mã Bơm
100: Đường kính danh nghĩa của cả họng hút và họng xả = 100 mm (Kết nối mặt bích tiêu chuẩn).
SQPB: Dòng bơm ly tâm trục ngang tích hợp buồng chứa nước tự mồi bằng gang của Ebara.

2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Công suất động cơ ($P$), lưu lượng ($Q$) và cột áp ($H$) của đầu bơm Ebara 100 SQPB phụ thuộc vào tốc độ vòng quay được cấu hình trên bệ máy:
| Thông số cơ lý & Vật liệu | Chi tiết |
| Kích thước Họng hút / Họng xả | 100 mm / 100 mm (Mặt bích tiêu chuẩn) |
| Vật liệu Thân bơm / Buồng mồi | Gang đúc (Cast Iron) chịu lực hạng nặng, vách gang dày |
| Vật liệu Cánh bơm | Cánh hở (Semi-open) bằng Đồng (Bronze) chịu mài mòn, chống kẹt |
| Trục bơm | Thép không gỉ (Inox) gia cường |
| Kiểu làm kín (Seal) | Phớt tết chèn (Gland Packing) bện mỡ chịu lực, dễ bảo trì |
| Khả năng hút sâu tự mồi | Tối đa 4 mét (Tính từ mặt nước đến tâm trục bơm) |
📊 Dải thông số hoạt động theo tốc độ vòng quay:
Chạy ở tốc độ thấp ~1450 vòng/phút (Động cơ điện 4 cực): Máy chạy rất đầm, êm, thích hợp cho trạm bơm vận hành liên tục nhiều ngày đêm.
Công suất động cơ thích hợp: 3.7 kW (5.0 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 42.0 – 90.0 m³/h (700 - 1500 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 6.5 – 11.0 mét.
Chạy ở tốc độ cao ~2900 vòng/phút (Động cơ điện 2 cực hoặc đấu đầu nổ Diesel lớn): Ép tối đa công suất đầu bơm để lấy lưu lượng cực khủng đẩy đi xa hoặc lên cao.
Công suất động cơ thích hợp: từ 11 kW đến 15 kW (15 HP - 20 HP).
Lưu lượng ($Q$): Khoảng 78.0 – 156.0 m³/h (Đạt ngưỡng từ 1300 đến 2600 lít/phút).
Cột áp ($H$): Khoảng 22.0 – 35.0 mét.
3. Ưu Điểm Công Nghệ Nổi Bật
Buồng tự mồi dung tích lớn: Thân máy đúc phình to tạo thành một bể chứa nước mồi sẵn. Khi máy khởi động, cánh bơm quay đánh sủi bọt hỗn hợp nước + khí, đẩy khí thoát ra họng xả và giữ nước lại tuần hoàn. Chu trình chân không này tự diễn ra liên tục cho đến khi nước từ nguồn được kéo thẳng lên buồng bơm.
Cánh hở bằng đồng (Semi-open Bronze Impeller): Do họng lớn 100mm thường hút nước sông, nước hồ hoặc hố móng có lẫn tạp chất, thiết kế cánh hở giúp bơm tống các hạt cát lửng, bùn loãng, rác hữu cơ nhỏ ra ngoài mà không bị nghẹt kẹt buồng cánh. Vật liệu đồng giúp cánh không bị ăn mòn hay rỗ bề mặt sau nhiều năm chạy nước.
Kết cấu trục trần chịu tải tốt: Đầu trục cốt bơm lộ ra ngoài cho phép anh dễ dàng lên lên cấu hình bệ sắt xi (Baseplate): Đấu trực tiếp với motor điện qua khớp nối cao su gia cường, hoặc bắt puli bản lớn kéo bằng các dòng đầu nổ Diesel (như các dòng đầu D15, D20, D24...) cực kỳ linh hoạt ở những nơi không có nguồn điện.
⚠️ Lưu Ý Kỹ Thuật Khi Thi Công & Vận Hành
Gia cố đường ống hút phi 110: Với họng hút lớn 100mm, trọng lượng của đường ống và khối lượng nước bên trong khi được kéo lên là rất nặng. Anh cần làm bệ đỡ hoặc dây treo gia cố ống hút chắc chắn, tránh để toàn bộ trọng lượng ống trì nặng lên họng hút của đầu bơm, dễ gây nứt vỡ mặt bích.
Kín khí tuyệt đối: Đường ống hút 100mm nếu bị hở dù chỉ bằng một lỗ kim ở mối nối, áp suất chân không sẽ bị triệt tiêu, bơm sẽ liên tục hút khí trời và không bao giờ kéo được nước lên.
Mồi nước lần đầu: Luôn nhớ đổ đầy nước vào buồng mồi trước khi bấm máy lần đầu tiên để bảo vệ phớt tết chèn không bị ma sát khô sinh nhiệt gây cháy.