DANH MỤC SẢN PHẨM

BẢNG GIÁ MÁY BƠM LY TÂM EBARA - ITALY

CTY TNHH KTTM NHẬT MINH
Th 4 26/03/2025

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NHẬT MINH xi gửi tới Quý Khách Hàng bảng báo giá máy bơm Ebara - Italy mới nhất năm 2025

Bảng giá máy bơm nước Ebara 

Bảng giá máy bơm ly tâm Ebara 

BẢNG GIÁ CÔNG BỐ MÁY BƠM HÃNG EBARA/ NHẬT BẢN

Nhập khẩu từ nhà máy Ebara/ Italy (EPE)- Áp dụng từ 01/10/2025

STTMODELGIÁ CÔNG BỐ (CHƯA VAT) 
2CDX: bơm ly tâm trục ngang 2 tầng cánh, thân/cánh/trục thép không gỉ (AISI 304)
12CDXM 70/1520.960.000 
22CDXM 70/2021.880.000 
32CDXM 120/1521.830.000 
42CDXM 120/2025.440.000 
52CDX 70/1017.190.000 
62CDX 70/1217.490.000 
72CDX 70/1519.470.000 
82CDX 70/2020.610.000 
92CDX 120/1520.240.000 
102CDX 120/2023.070.000 
112CDX 120/3027.130.000 
122CDX 120/4029.580.000 
132CDX 200/3027.130.000 
142CDX 200/4029.580.000 
152CDX 200/5033.170.000 
CDX: bơm ly tâm trục ngang 1 tầng cánh, thân/cánh/trục thép không gỉ (AISI 304)
16CDXM 70/0511.320.000 
17CDXM 70/0711.940.000 
18CDXM 90/1012.780.000 
19CDXM 120/0712.610.000 
20CDXM 120/1214.440.000 
21CDXM 120/2018.680.000 
22CDXM 200/1215.610.000 
23CDXM 200/2018.410.000 
24CDX 70/0511.300.000 
25CDX 70/0711.720.000 
26CDX 90/1012.440.000 
27CDX 120/0712.070.000 
28CDX 120/1214.050.000 
29CDX 120/2018.560.000 
30CDX 200/1215.010.000 
31CDX 200/2017.440.000  
32CDX 200/2517.910.000 
CD/ CDA: bơm ly tâm trục ngang, thân/cánh/trục thép không gỉ (AISI 304)
33CDM 70/0516.200.000 
34CDM 70/0716.620.000 
35CDM 70/1219.150.000 
36CDM 90/1015.730.000 
37CDM 120/2020.190.000 
38CDM 200/2020.370.000 
39CD 70/0513.630.000 
40CD 70/1217.960.000 
41CD 90/1015.310.000 
42CD 120/2024.080.000 
43CD 200/2019.890.000 
44CDA 0.75M9.960.000 
45CDA 1.00M10.900.000 
46CDA 1.50M17.050.000 
47CDA 2.00M18.260.000 
48CDA 0.75T10.380.000 
49CDA 1.00T10.460.000 
50CDA 1.50T15.930.000 
51CDA 2.00T17.020.000 
52CDA 3.00T19.770.000 
53CDA 4.00T29.230.000 
54CDA 5.50T31.040.000 
CMA/B/C/D: bơm ly tâm trục ngang, thân gang/ trục thép không gỉ
55CMA 0.5M5.800.000 
56CMA 0.75M7.630.000 
57CMA 1.00M7.950.000 
58CMA 1.50M13.330.000 
59CMA 2.00M14.840.000 
60CMA 0.5T5.770.000 
61CMA 0.75T7.580.000 
62CMA 1.00T7.710.000 
63CMA 1.50T12.120.000 
64CMA 2.00T13.630.000 
65CMB 1.50M13.500.000 
66CMB 2.00M15.360.000 
67CMB 1.50T12.410.000 
68CMB 2.00T14.150.000 
69CMB 3.00T15.240.000 
70CMB 4.00T23.690.000 
71CMB 5.50T26.730.000 
72CMC 0.75T9.690.000 
73CMC 1.00T10.060.000 
74CMD 1.50T13.920.000 
75CMD 2.00T15.310.000 
76CMD 3.00T15.860.000 
PRA: bơm ly tâm trục ngang, thân gang
77PRA 0.50M5.150.000 
78PRA 0.80M6.990.000 
79PRA 1.00M7.280.000 
80PRA 1.50M10.900.000 
81PRA 2.00M11.150.000 
82PRA 0.50T5.800.000 
83PRA 0.80T6.990.000 
84PRA 1.00T7.460.000 
85PRA 1.50T10.480.000 
86PRA 2.00T10.930.000 
JE: bơm ly tâm trục ngang, tự mồi, thân/ trục thép không gỉ
87JESM 59.640.000 
88JEXM 10011.220.000 
89JEM 10013.950.000 
DWO: bơm ly tâm trục ngang, cánh hở, thân/ cánh/ trục thép không gỉ (AISI 304)
90DWO 150M20.440.000 
91DWO 15019.150.000 
92DWO 20019.970.000 
93DWO 30022.600.000 
94DWO 40024.400.000 
MATRIX: bơm ly tâm trục ngang, đa tầng cánh, thân/ cánh/ trục thép không gỉ (AISI 304)
95MATRIX 3-9T/1.5M24.400.000 
96MATRIX 5-9T/2.2M30.000.000 
97MATRIX 10-6T/2.2M29.040.000 
98MATRIX 18-3T/2.2M24.970.000 
99MATRIX 3-6T/0.917.340.000 
100MATRIX 3-9T/1.524.600.000 
101MATRIX 5-4T/0.915.060.000 
102MATRIX 5-6T/1.319.470.000 
103MATRIX 5-9T/2.224.730.000 
104MATRIX 10-4T/1.518.800.000 
105MATRIX 10-6T/2.223.730.000 
106MATRIX 18-3T/2.221.180.000 
107MATRIX 18-4T/3.028.370.000 
108MATRIX 18-5T/4.033.200.000 
109MATRIX 18-6T/4.037.440.000 
CVM: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ trục thép không gỉ
110CVM AM/1215.090.000 
111CVM AM/1515.630.000 
112CVM A/1517.390.000 
113CVM A/1817.940.000 
114CVM B/2017.840.000 
115CVM B/2318.560.000 
116CVM B/2523.160.000 
3M: bơm ly tâm trục ngang, thân/ cánh/ trục thép không gỉ (AISI 304)
1173M32-125/1.124.730.000 
1183M32-160/1.528.890.000 
1193M32-160/2.229.090.000 
1203M32-200/3.036.490.000 
1213M32-200/4.038.600.000 
1223M32-200/5.548.580.000 
1233M32-200/7.550.150.000 
1243M40-125/1.528.890.000 
1253M40-125/2.229.330.000 
1263M40-160/3.033.120.000 
1273M40-160/4.037.960.000 
1283M40-200/5.552.900.000 
1293M40-200/7.558.470.000 
1303M40-200/1162.680.000 
1313M50-125/2.231.170.000 
1323M50-125/3.034.210.000 
1333M50-125/4.038.180.000 
1343M50-160/5.551.610.000 
1353M50-160/7.553.170.000 
1363M50-200/9.261.740.000 
1373M50-200/1163.620.000 
1383M50-200/1596.380.000 
1393M65-125/4.050.760.000 
1403M65-125/5.556.690.000 
1413M65-125/7.558.300.000 
1423M65-160/7.559.680.000 
1433M65-160/9.269.100.000 
1443M65-160/1171.060.000 
1453M65-160/15102.820.000 
1463M65-200/15106.930.000 
1473M65-200/18.5112.230.000 
1483M65-200/22115.780.000 
3D: bơm ly tâm trục ngang, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ (AISI 304)
1493D 32-125/1.121.650.000 
1503D 32-160/1.522.690.000 
1513D 32-160/2.222.990.000 
1523D 32-200/3.029.530.000 
1533D 32-200/4.031.660.000 
1543D 32-200/7.537.460.000 
1553D 40-125/1.522.030.000 
1563D 40-125/2.222.500.000 
1573D 40-160/3.025.990.000 
1583D 40-160/4.029.850.000 
1593D 40-200/5.535.180.000 
1603D 40-200/7.536.590.000 
1613D 40-200/1147.440.000 
1623D 50-125/2.224.300.000 
1633D 50-125/3.026.290.000 
1643D 50-125/4.030.050.000 
1653D 50-160/5.535.300.000 
1663D 50-160/7.536.720.000 
1673D 50-200/9.246.110.000 
1683D 50-200/1147.770.000 
1693D 50-200/1577.940.000 
1703D 65-125/4.035.530.000 
1713D 65-125/5.540.060.000 
1723D 65-125/7.541.370.000 
1733D 65-160/7.543.260.000 
1743D 65-160/9.250.910.000 
1753D 65-160/1152.620.000 
1763D 65-160/1582.200.000 
1773D 65-200/1585.520.000 
1783D 65-200/18.591.220.000 
1793D 65-200/2297.890.000 
BEST/ RIGHT/ DW VOX: bơm chìm, thân/ cánh/ trục thép không gỉ (AISI 304/ 303)
180BEST ONE MA9.220.000 
181BEST 2MA17.760.000 
182BEST 3MA18.310.000 
183BEST 4MA18.710.000 
184BEST 217.340.000 
185BEST 317.810.000 
186BEST 417.960.000 
187BEST 518.110.000 
188RIGHT 75MA13.530.000 
189RIGHT 100MA14.000.000 
190RIGHT 7513.430.000 
191RIGHT 10013.730.000 
192DW VOX 100 MA24.160.000 
193DW VOX 150 MA25.200.000 
194DW VOX 10023.880.000 
195DW VOX 15024.350.000 
196DW VOX 20024.680.000 
197DW VOX 30029.760.000 
Khớp nối nhanh cho bơm chìm
198QDC DW VOX (gang)6.090.000 
199QDC DW VOX (inox)14.440.000