DANH MỤC SẢN PHẨM

BẢNG GIÁ BƠM TRỤC ĐỨNG EBARA - ITALY

CTY TNHH KTTM NHẬT MINH
Th 4 26/03/2025

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NHẬT MINH xi gửi tới Quý Khách Hàng bảng báo giá máy bơm trục đứng Ebara - Italy mới nhất năm 2025

Bảng giá máy bơm nước Ebara 

Bảng giá máy bơm trục đứng Ebara 

 

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NHẬT MINH

Địa chỉ : Số nhà 11 Ngách 77 Ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy,  Thành phố Hà Nội, Việt Nam

 

BẢNG GIÁ CÔNG BỐ MÁY BƠM HÃNG EBARA/ NHẬT BẢN

Nhập khẩu từ nhà máy Ebara/ Italy (EPE)- Áp dụng từ 01/10/2025

 

STTMODELGIÁ CÔNG BỐ (CHƯA VAT) 
EVMSG1: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
1EVMSG1 2F5/0.3726.730.000 
2EVMSG1 3F5/0.3727.530.000 
3EVMSG1 4F5/0.3727.850.000 
4EVMSG1 5F5/0.3728.940.000 
5EVMSG1 6F5/0.3729.610.000 
6EVMSG1 7F5/0.3730.350.000 
7EVMSG1 8F5/0.3731.090.000 
8EVMSG1 9F5/0.5533.120.000 
9EVMSG1 10F5/0.5533.670.000 
10EVMSG1 11F5/0.5534.740.000 
11EVMSG1 12F5/0.5536.120.000 
12EVMSG1 13F5/0.5538.580.000 
13EVMSG1 14F5/0.7540.430.000 
14EVMSG1 16F5/0.7542.540.000 
15EVMSG1 18F5/1.145.440.000 
16EVMSG1 20F5/1.147.250.000 
17EVMSG1 22F5/1.149.600.000 
18EVMSG1 24F5/1.150.640.000 
19EVMSG1 26F5/1.152.650.000 
20EVMSG1 27F5/1.559.160.000 
21EVMSG1 29F5/1.561.000.000 
22EVMSG1 32F5/1.563.990.000 
23EVMSG1 34F5/1.565.360.000 
24EVMSG1 37F5/1.568.830.000 
25EVMSG1 39F5/2.273.040.000 
EVMSG3: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
26EVMSG3 2F5/0.3726.530.000 
27EVMSG3 3F5/0.3727.130.000 
28EVMSG3 4F5/0.3727.580.000 
29EVMSG3 5F5/0.5529.580.000 
30EVMSG3 6F5/0.5530.230.000 
31EVMSG3 7F5/0.7532.480.000 
32EVMSG3 8F5/0.7533.320.000 
33EVMSG3 9F5/1.135.130.000 
34EVMSG3 10F5/1.135.780.000 
35EVMSG3 11F5/1.136.960.000 
36EVMSG3 12F5/1.138.200.000 
37EVMSG3 13F5/1.542.810.000 
38EVMSG3 14F5/1.543.030.000 
39EVMSG3 15F5/1.544.250.000 
40EVMSG3 16F5/1.545.170.000 
41EVMSG3 17F5/2.246.900.000 
42EVMSG3 19F5/2.248.860.000 
43EVMSG3 21F5/2.251.110.000 
44EVMSG3 23F5/2.253.220.000 
45EVMSG3 24F5/2.254.160.000 
46EVMSG3 25F5/3.062.950.000 
47EVMSG3 27F5/3.065.210.000 
48EVMSG3 29F5/3.067.170.000 
49EVMSG3 31F5/3.069.020.000 
50EVMSG3 33F5/3.070.360.000 
EVMSG5: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
51EVMSG5 2F5/0.3726.930.000 
52EVMSG5 3F5/0.5528.540.000 
53EVMSG5 4F5/0.7530.800.000 
54EVMSG5 5F5/1.132.530.000 
55EVMSG5 6F5/1.535.600.000 
56EVMSG5 7F5/1.536.870.000 
57EVMSG5 8F5/2.238.550.000 
58EVMSG5 9F5/2.239.860.000 
59EVMSG5 10F5/2.240.210.000 
60EVMSG5 11F5/2.243.230.000 
61EVMSG5 12F5/3.049.870.000 
62EVMSG5 13F5/3.050.890.000 
63EVMSG5 14F5/3.053.170.000 
64EVMSG5 15F5/3.055.130.000 
65EVMSG5 17F5/4.059.660.000 
66EVMSG5 19F5/4.064.590.000 
67EVMSG5 20F5/4.065.080.000 
68EVMSG5 23F5/5.578.710.000 
69EVMSG5 25F5/5.580.840.000 
70EVMSG5 27F5/5.585.600.000 
EVMSG10: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
71EVMSG10 2F5/0.7534.660.000 
72EVMSG10 3F5/1.537.730.000 
73EVMSG10 4F5/2.239.690.000 
74EVMSG10 5F5/2.241.180.000 
75EVMSG10 6F5/2.241.900.000 
76EVMSG10 7F5/3.050.340.000 
77EVMSG10 8F5/3.050.490.000 
78EVMSG10 9F5/4.056.490.000 
79EVMSG10 10F5/4.056.930.000 
80EVMSG10 11F5/4.059.090.000 
81EVMSG10 12F5/5.575.270.000 
82EVMSG10 14F5/5.578.220.000 
83EVMSG10 15F5/5.579.030.000 
84EVMSG10 16F5/7.584.760.000 
85EVMSG10 18F5/7.587.360.000 
86EVMSG10 19F5/7.588.250.000 
87EVMSG10 21F5/7.590.580.000 
88EVMSG10 22F5/11107.900.000 
89EVMSG10 23F5/11110.970.000 
EVMSG15: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
90EVMSG15 1F5/1.135.280.000 
91EVMSG15 2F5/2.238.820.000 
92EVMSG15 3F5/3.046.680.000 
93EVMSG15 4F5/4.052.130.000 
94EVMSG15 5F5/5.565.480.000 
95EVMSG15 6F5/5.566.740.000 
96EVMSG15 7F5/7.574.750.000 
97EVMSG15 8F5/7.576.330.000 
98EVMSG15 9F5/1193.550.000 
99EVMSG15 10F5/1195.160.000 
100EVMSG15 11F5/1197.910.000 
101EVMSG15 12F5/11100.370.000 
102EVMSG15 13F5/11102.270.000 
103EVMSG15 15F5/15147.960.000 
104EVMSG15 17F5/15152.990.000 
EVMSG20: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
105EVMSG20 1F5/1.135.300.000 
106EVMSG20 2F5/3.045.020.000 
107EVMSG20 3F5/4.049.770.000 
108EVMSG20 4F5/5.562.560.000 
109EVMSG20 5F5/7.568.260.000 
110EVMSG20 6F5/7.569.620.000 
111EVMSG20 7F5/1190.030.000 
112EVMSG20 8F5/1191.970.000 
113EVMSG20 9F5/1193.870.000 
114EVMSG20 10F5/1197.340.000 
115EVMSG20 11F5/15141.890.000 
116EVMSG20 12F5/15143.150.000 
117EVMSG20 13F5/15145.210.000 
118EVMSG20 14F5/18.5165.130.000 
119EVMSG20 15F5/18.5166.470.000 
120EVMSG20 16F5/18.5167.900.000 
STTMODELGIÁ CÔNG BỐ (CHƯA VAT) 
EVMSG32: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
1EVMSG 32-1-1 F5/1.571.200.000 
2EVMSG 32-1-0 F5/2.271.350.000 
3EVMSG 32-2-2 F5/3.082.770.000 
4EVMSG 32-2-0 F5/4.087.730.000 
5EVMSG 32-3-2 F5/5.5103.860.000 
6EVMSG 32-3-0 F5/5.5103.560.000 
7EVMSG 32-4-2 F5/7.5118.970.000 
8EVMSG 32-4-0 F5/7.5118.600.000 
9EVMSG 32-5-2 F5/11139.510.000 
10EVMSG 32-5-0 F5/11139.140.000 
11EVMSG 32-6-2 F5/11147.460.000 
12EVMSG 32-6-0 F5/11147.190.000 
13EVMSG 32-7-2 F5/15176.250.000 
14EVMSG 32-7-0 F5/15175.910.000 
15EVMSG 32-8-2 F5/15188.090.000 
16EVMSG 32-8-0 F5/15187.750.000 
17EVMSG 32-9-2 F5/15197.460.000 
18EVMSG 32-9-0 F5/15195.300.000 
19EVMSG 32-10-2 F5/18.5227.170.000 
20EVMSG 32-10-0 F5/18.5226.820.000 
21EVMSG 32-11-2 F5/18.5235.270.000 
22EVMSG 32-11-0 F5/18.5232.740.000 
23EVMSG 32-12-2 F5/22258.330.000 
24EVMSG 32-12-0 F5/22257.990.000 
25EVMSG 32-13-2 F5/22266.560.000 
26EVMSG 32-13-0 F5/22266.260.000 
27EVMSG 32-14-2 F5/30317.150.000 
28EVMSG 32-14-0 F5/30316.830.000 
EVMSG45: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
29EVMSG 45-1-1 F5/3.080.570.000 
30EVMSG 45-1-0 F5/4.085.770.000 
31EVMSG 45-2-2 F5/5.5105.690.000 
32EVMSG 45-2-0 F5/7.5108.660.000 
33EVMSG 45-3-2 F5/11130.860.000 
34EVMSG 45-3-0 F5/11130.570.000 
35EVMSG 45-4-2 F5/15166.940.000 
36EVMSG 45-4-0 F5/15166.690.000 
37EVMSG 45-5-2 F5/18.5192.680.000 
38EVMSG 45-5-0 F5/18.5192.480.000 
39EVMSG 45-6-2 F5/22219.010.000 
40EVMSG 45-6-0 F5/22218.790.000 
41EVMSG 45-7-2 F5/30269.430.000 
42EVMSG 45-7-0 F5/30269.210.000 
43EVMSG 45-8-2 F5/30292.200.000 
44EVMSG 45-8-0 F5/30291.950.000 
45EVMSG 45-9-2 F5/30302.610.000 
46EVMSG 45-9-0 F5/37336.450.000 
47EVMSG 45-10-2 F5/37360.980.000 
48EVMSG 45-10-0 F5/37360.780.000 
49EVMSG 45-11-2 F5/45405.180.000 
50EVMSG 45-11-0 F5/45404.950.000 
51EVMSG 45-12-2 F5/45415.850.000 
52EVMSG 45-12-0 F5/45415.680.000 
53EVMSG 45-13-2 F5/45426.380.000 
EVMSG64: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
54EVMSG 64-1-1 F5/4.097.760.000 
55EVMSG 64-1-0 F5/5.5109.060.000 
56EVMSG 64-2-2 F5/7.5126.230.000 
57EVMSG 64-2-1 F5/11140.950.000 
58EVMSG 64-2-0 F5/15155.840.000 
59EVMSG 64-3-2 F5/15171.870.000 
60EVMSG 64-3-1 F5/15171.970.000 
61EVMSG 64-3-0 F5/18.5182.920.000 
62EVMSG 64-4-2 F5/18.5202.460.000 
63EVMSG 64-4-1 F5/22214.550.000 
64EVMSG 64-4-0 F5/22214.700.000 
65EVMSG 64-5-2 F5/30271.540.000 
66EVMSG 64-5-1 F5/30271.610.000 
67EVMSG 64-5-0 F5/30271.710.000 
68EVMSG 64-6-2 F5/30288.580.000 
69EVMSG 64-6-1 F5/37330.950.000 
70EVMSG 64-6-0 F5/37331.050.000 
71EVMSG 64-7-2 F5/37343.020.000 
72EVMSG 64-7-1 F5/37343.090.000 
73EVMSG 64-7-0 F5/45381.390.000 
74EVMSG 64-8-2 F5/45399.680.000 
75EVMSG 64-8-1 F5/45399.780.000 
76EVMSG 64-8-0 F5/45401.290.000 
EVMSG90: bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, thân gang/ cánh & trục thép không gỉ
77EVMSG 90-1-1 F5/5.599.890.000 
78EVMSG 90-1-0 F5/7.5102.300.000 
79EVMSG 90-2-2 F5/11127.320.000 
80EVMSG 90-2-0 F5/15147.120.000 
81EVMSG 90-3-2 F5/18.5179.820.000 
82EVMSG 90-3-0 F5/22190.520.000 
83EVMSG 90-4-2 F5/30245.850.000 
84EVMSG 90-4-0 F5/30245.850.000 
85EVMSG 90-5-2 F5/37301.940.000 
86EVMSG 90-5-0 F5/37303.750.000 
87EVMSG 90-6-2 F5/45352.060.000 
88EVMSG 90-6-0 F5/45352.060.000